So Sánh Các Phiên Bản iPad.
iPad 10 5G 256GB
iPad A16 Wifi 128GB
Xem Nhanh
10,9”
Màn hình Liquid Retina
Màu sRGB
True Tone
Chip A14 Bionic
CPU 6 lõi
GPU 4 lõi
Neural Engine 16 lõi
Camera 12MP Wide
Video 4K
Camera 12MP Center Stage trên cạnh ngang
Trung Tâm Màn Hình
Cổng kết nối USB‑C
Touch ID ở nút nguồn
Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới
Hai micrô
Wi-Fi 6
Mạng di động 5G
Hỗ trợ Apple Pencil (USB‑C)
Hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ thứ 1)
Hỗ trợ Magic Keyboard Folio
11”
Màn hình Liquid Retina
Màu sRGB
True Tone
Chip A16
CPU 5 lõi
GPU 4 lõi
Neural Engine 16 lõi
Camera 12MP Wide
Video 4K
Camera 12MP Center Stage trên cạnh ngang
Trung Tâm Màn Hình
Cổng kết nối USB‑C
Touch ID ở nút nguồn
Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới
Hai micrô
Wi-Fi 6
Mạng di động 5G
Hỗ trợ Apple Pencil (USB‑C)
Hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ thứ 1)
Hỗ trợ Magic Keyboard Folio
Kích Thước Và Trọng Lượng
Cao
246,5 nm
Rộng
179,5 nm
Dày
7 mm
Trọng lượng (Wi-fi)
477 g
Trọng lượng (Wi-fi + Cellular)
481 g
Cao
248,6 nm
Rộng
179,5 nm
Dày
7 mm
Trọng lượng (Wi-fi)
477 g
Trọng lượng (Wi-fi + Cellular)
481 g
Màn Hình
Màn hình Liquid Retina
Màn hình Multi‑Touch với công nghệ LED nền và IPS
Độ phân giải 2360x1640 với mật độ điểm ảnh 264 ppi
Độ sáng SDR: tối đa 500 nit
Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay
sRGB
Công nghệ True Tone
Màn hình Liquid Retina
Màn hình Multi‑Touch với công nghệ LED nền và IPS
Độ phân giải 2360x1640 với mật độ điểm ảnh 264 ppi
Độ sáng SDR: tối đa 500 nit
Lớp phủ kháng dầu chống in dấu vân tay
sRGB
Công nghệ True Tone
Chip
Chip A14 Bionic
CPU 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện
GPU 4 lõi
Neural Engine 16 lõi
Chip A16
CPU 5 lõi với 2 lõi hiệu năng và 3 lõi tiết kiệm điện
GPU 4 lõi
Neural Engine 16 lõi
Pin Và Nguồn Điện
Thời gian lướt web bằng Wi-Fi hoặc xem video lên đến 10 giờ
Thời gian lướt web bằng mạng dữ liệu di động lên đến 9 giờ
Sạc qua USB‑C kết nối với hệ thống máy tính hoặc qua bộ tiếp hợp nguồn
Thời gian lướt web bằng Wi-Fi hoặc xem video lên đến 10 giờ
Thời gian lướt web bằng mạng dữ liệu di động lên đến 9 giờ
Sạc qua USB‑C kết nối với hệ thống máy tính hoặc qua bộ tiếp hợp nguồn
Apple Pencil
Hỗ trợ Apple Pencil (USB‑C)
Kết nối và sạc qua cổng USB-C
Gắn kết bằng nam châm
Độ chính xác hoàn hảo đến từng điểm ảnh
Độ trễ thấp
Nhạy với độ nghiêng
Hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ thứ 1) qua Bộ Tiếp Hợp USB-C
Apple Pencil
Kết nối và sạc qua cổng Lightning
Độ chính xác hoàn hảo đến từng điểm ảnh
Độ trễ thấp
Nhạy với độ nghiêng
Nhạy với lực ấn
Hỗ trợ Apple Pencil (USB‑C)
Kết nối và sạc qua cổng USB-C
Gắn kết bằng nam châm
Độ chính xác hoàn hảo đến từng điểm ảnh
Độ trễ thấp
Nhạy với độ nghiêng
Hỗ trợ Apple Pencil (thế hệ thứ 1) qua Bộ Tiếp Hợp USB-C
Apple Pencil
Kết nối và sạc qua cổng Lightning
Độ chính xác hoàn hảo đến từng điểm ảnh
Độ trễ thấp
Nhạy với độ nghiêng
Nhạy với lực ấn
Bàn Phím
Hỗ trợ Magic Keyboard Folio
Thiết kế hai phần
—
—
Hỗ trợ Magic Keyboard Folio
Thiết kế hai phần
Bàn di chuột
Dãy 14 phím chức năng
Camera
Camera 12MP Wide
Khẩu độ ƒ/1.8
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 5x
HDR thông minh thế hệ 3 cho ảnh
Camera 12MP Wide
Khẩu độ ƒ/1.8
Độ thu phóng kỹ thuật số lên đến 5x
HDR thông minh thế hệ 3 cho ảnh
Quay Video
Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Độ lệch tương phản mở rộng khi quay video ở tốc độ lên đến 30 fps
Độ thu phóng video 3x
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps hoặc 240 fps
Video tua nhanh có chống rung
Quay video 4K ở tốc độ 24 fps, 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Độ lệch tương phản mở rộng khi quay video ở tốc độ lên đến 30 fps
Độ thu phóng video 3x
Hỗ trợ quay video chậm 1080p ở tốc độ 120 fps hoặc 240 fps
Video tua nhanh có chống rung
Camera Trước
Camera 12MP Center Stage trên cạnh ngang
Ảnh 12MP
Khẩu độ ƒ/2.4
Độ thu nhỏ 2x
Trung Tâm Màn Hình
Flash Retina với True Tone
HDR thông minh thế hệ 3 cho ảnh
Độ lệch tương phản mở rộng khi quay video ở tốc độ lên đến 30 fps
Chống rung video kỹ thuật số
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Camera 12MP Center Stage trên cạnh ngang
Ảnh 12MP
Khẩu độ ƒ/2.4
Độ thu nhỏ 2x
Trung Tâm Màn Hình
Flash Retina với True Tone
HDR thông minh thế hệ 4 cho ảnh
Độ lệch tương phản mở rộng khi quay video ở tốc độ lên đến 30 fps
Chống rung video kỹ thuật số
Quay video HD 1080p ở tốc độ 25 fps, 30 fps, hoặc 60 fps
Âm Thanh
Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới
Hai micrô
Loa stereo ở cạnh trên và cạnh dưới
Hai micrô
Xác Thực Bảo Mật
Touch ID
Cảm biến nhận diện dấu vân tay tích hợp ở nút nguồn
Touch ID
Cảm biến nhận diện dấu vân tay tích hợp ở nút nguồn
Apple
Thanh toán qua iPad bằng cách sử dụng Touch ID bên trong các ứng dụng và trên các trang web
Thanh toán qua iPad bằng cách sử dụng Touch ID bên trong các ứng dụng và trên các trang web
Siri
Nhận trợ giúp thực hiện các công việc hàng ngày như gửi tin nhắn, đặt lời nhắc và hơn thế nữa
Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” hoặc sử dụng Nhập Liệu Vào Siri
Quyền riêng tư được bảo vệ mạnh mẽ nhất so với mọi trợ lý thông minh khác
Nhận trợ giúp thực hiện các công việc hàng ngày như gửi tin nhắn, đặt lời nhắc và hơn thế nữa
Kích hoạt chế độ rảnh tay chỉ bằng giọng nói với “Hey Siri” hoặc sử dụng Nhập Liệu Vào Siri
Quyền riêng tư được bảo vệ mạnh mẽ nhất so với mọi trợ lý thông minh khác
Mạng Di Động Và Không Dây
Tất cả các phiên bản
Wi‑Fi 6
MIMO
Bluetooth 5.2
Wi‑Fi + Cellular
UMTS/HSPA/HSPA+/DC‑HSDPA
5G (sub-6 GHz)
LTE Gigabit (lên đến 32 băng tần)
GPS/GNSS
Chỉ sử dụng dữ liệu
Cuộc gọi Wi-Fi
Tất cả các phiên bản
Wi‑Fi 6
MIMO
Bluetooth 5.
Wi‑Fi + Cellular
UMTS/HSPA/HSPA+/DC‑HSDPA
5G (sub-6 GHz)
LTE Gigabit (lên đến băng tần)
GPS/GNSS
Chỉ sử dụng dữ liệu
Cuộc gọi Wi-Fi
Thẻ SIM
Nano SIM
eSIM
—
eSIM16
Hỗ trợ công nghệ eSIM tiên tiến giúp tăng tính tiện lợi và bảo mật (không tương thích với thẻ SIM vật lý)
Cổng Kết Nối
USB‑C
Smart Connector
USB‑C
Smart Connector
Cảm Biến
Touch ID
Con quay hồi chuyển 3 trục
Gia tốc kế
Cảm biến ánh sáng môi trường
Áp kế
Touch ID
Con quay hồi chuyển 3 trục
Gia tốc kế
Cảm biến ánh sáng môi trường
Áp kế